thanh giản

Học thuật
Thân thiện
thanh giản

Thanh giản là phong cách sống mà nhiều người hướng tới.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thanh bạch giản dị: Mô tả một lối sống, phong cách hoặc tính cách trong sạch, không ham mê vật chất đơn giản, không cầu kỳ, phô trương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy sống một cuộc đời thanh giản, không màng danh lợi.
    • Phong cách kiến trúc của ngôi nhà rất thanh giản, chỉ với những đường nét cơ bản màu sắc nhã nhặn.
    • Bữa ăn thanh giản với cơm trắng rau luộc thể hiện sự tiết kiệm lành mạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lối sống thanh giản": Một cách sống chủ đích, đề cao sự đơn giản, tối giản vật chất tìm kiếm sự bình an nội tâm.

    • Nhiều người trẻ hiện nay hướng tới lối sống thanh giản để giảm bớt áp lực cuộc sống.
  • "Tư tưởng thanh giản": Tư tưởng, quan niệm đề cao sự trong sạch giản dị.

    • Tư tưởng thanh giản của ông ảnh hưởng lớn đến cách giáo dục con cái.
Biến thể từ gần giống
  • Thanh đạm (tính từ): Chỉ sự ăn uống đơn giản, nhạt nhẽo; cũng có thể chỉ tính cách nhã nhặn, không tham lam.
  • Giản dị (tính từ): Đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ.
  • Thanh bạch (tính từ): Trong sạch, liêm khiết, không tham ô.
Từ đồng nghĩa
  • Giản đơn: Đơn giản.
  • Mộc mạc: Chân chất, tự nhiên, không trau chuốt.
  • Liêm khiết: Trong sạch, không tham lam.
Từ trái nghĩa
  • Xa hoa: Lộng lẫy, tốn kém, phô trương.
  • Cầu kỳ: Rắc rối, kiểu cách, không đơn giản.
  • Tham lam: Ham muốn quá mức, nhất là về của cải vật chất.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "thanh giản" thường được dùng để khen ngợi một phong cách sống hoặc nhân cách đáng quý, mang sắc thái trang trọng, văn chương.
  • Từ này ít khi dùng để mô tả đồ vật thông thường. Khi mô tả đồ vật, người ta thường dùng "giản dị" hoặc "đơn giản" hơn.
thanh giản

Thanh giản là phong cách sống mà nhiều người hướng tới.

  1. thanh bạch giản dị

Từ chứa "thanh giản"